|
 |
| 1 HKD |
2,554.77 VNĐ |
|
1 JPY |
224.50 VNĐ |
| 1 AUD |
18,341.74 VNĐ |
|
1 DKK |
4,000.50 VNĐ |
| 1 GBP |
32,881.35 VNĐ |
|
1 EURO |
29,677.95 VND |
| 1 USD |
17,886.00 VND |
|
1 SGD |
14,311.84 VNĐ |
| 1 THB |
605.12 VNĐ |
|
1 NOK |
3,546.04 VNĐ |
|
 |
|
 |
|
 |
 |
|
Nokia 6085
Giá:700.000đ 02 tháng
|
|
Nokia N72
Giá:1.000.000đ 03 tháng
|
|
Samsung E890
Giá:1.200.000đ 03 tháng
|
|
Nokia E66
Giá:2.600.000đ 01 tháng
|
|
Nokia 8600
Giá:2.200.000d 01 thang
|
|
Nokia 8800
Giá:1.700.000d 01 thang
|
|
Nokia 5610
Giá:1.400.000đ 01 tháng
|
|
 | |
 |
|
|
|
Giá gốc: Samsung I8000 Omnia II - 16Gb (Chính hãng,Full VAT) Giá 6.020.000đ Điện thoại Levis phone :2.450.000đ Điện thoại LG KC910:2.700.000đ Điện thoại Samsung H1:4.800.000đ Điện thoại LG KU990:1.900.000đ
|
|
 |
Nokia
> Nokia 6730 thẻ 1Gb
|
 |
|
Giá chính hãng |
3.600.000đ |
|
Giá ngoài |
0 |
|
TG bảo hành |
12 tháng |
|
Khuyến mãi |
0 |
|
|
|
|
|
|
Tính năng kỹ thuật | Mô tả sản phẩm
|
* Một số tính năng: - Mạng HSDPA 2100 / 900,GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - Màu sắc Black, White - Kích thước 83g - Trọng lượng 112 x 46 x 12.6 mm - Ngôn ngữ Có Tiếng Việt - Loại màn hình TFT, 16 triệu màu - Kích thước hiển thị 240 x 320 pixels, 2.2 inches - Kiểu chuông Rung, Đa âm điệu, MP3 - Tin nhắn SMS, MMS, Email - Kết nối Bluetooth USB - Camera 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus - Danh bạ Rất nhiều, Danh bạ hình ảnh - Bộ nhớ trong 48 MB - Thẻ nhớ microSD tối đa 8GB - Rung Có - GPRS Class 32 - 3G Có - WLAN Không - Hệ điều hành Symbian OS, S60 rel. 3.2 - Đồng hồ Có - Báo thức Có - Đài FM Có - Trò chơi co' - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Java Có - Quay phim VGA 640 x 480 pixels 15 khung hình/giây - Ghi âm Có - Nghe nhạc Nokia Music Player : MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A - Xem phim MPEG4 - Loa ngoài Có - Pin chuẩn Li-Ion 1050 mAh (BL-5CT) - Thời gian chờ Lên đến 500h - Thời gian đàm thoại Lên đến 10h
|
|
 |
|
 |
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|